hàng lậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng hóa được sản xuất, nhập khẩu, hoặc buôn bán trái phép, không thông qua sự kiểm soát của cơ quan chức năng và không đóng thuế theo quy định. Hàng lậu thường được vận chuyển, lưu thông một cách bí mật để trốn tránh pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ quan chức năng đã thu giữ một lượng lớn hàng lậu tại cảng.
- Việc buôn bán hàng lậu qua biên giới là hành vi vi phạm pháp luật.
- Giá của mặt hàng này rẻ bất thường, có thể đây là hàng lậu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "buôn hàng lậu": chỉ hành vi mua bán, vận chuyển hàng lậu.
- Bọn tội phạm đã bị bắt vì tội buôn hàng lậu qua biên giới.
- "tiêu thụ hàng lậu": chỉ việc mua và sử dụng hàng lậu.
- Người tiêu dùng nên ý thức không tiêu thụ hàng lậu để góp phần bảo vệ thị trường.
Biến thể và từ gần giống
- Hàng giả (danh từ): hàng hóa được làm ra với mục đích giả mạo nhãn hiệu, chất lượng của sản phẩm chính hãng. (Hàng lậu có thể là hàng thật nhưng nhập lậu, trong khi hàng giả là hàng làm nhái).
- Hàng trốn thuế (danh từ): hàng hóa mà chủ sở hữu đã cố ý không thực hiện nghĩa vụ đóng thuế theo quy định.
Từ đồng nghĩa
- Hàng nhập lậu: thường dùng để chỉ riêng hàng hóa được nhập khẩu trái phép.
- Hàng phi pháp: chỉ chung hàng hóa được lưu thông bất hợp pháp.
Từ trái nghĩa
- Hàng chính ngạch: hàng hóa được nhập khẩu, xuất khẩu một cách hợp pháp thông qua các hiệp định và con đường chính thức.
- Hàng hợp pháp: hàng hóa được sản xuất, mua bán đúng quy định của pháp luật.
Các cụm từ liên quan
- Vận chuyển hàng lậu: hành động di chuyển hàng lậu từ nơi này đến nơi khác.
- Chiếc xe tải bị phát hiện đang vận chuyển hàng lậu.
- Tịch thu hàng lậu: hành động thu giữ hàng lậu của cơ quan chức năng.
- Lực lượng hải quan đã tiến hành tịch thu hàng lậu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hàng lậu" mang sắc thái tiêu cực, chỉ các hoạt động bất hợp pháp. Cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.
- Trong văn bản pháp luật hoặc báo chí chính thống, từ này thường xuất hiện để phản ánh các hành vi vi phạm.